Thông tin giá cả thị trường vật liệu xây dựng hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cả thị trường vật liệu xây dựng hôm nay mới nhất ngày 08/07/2020 trên website Conbocuoi.ngonminkhocuong.com

Tổng hợp tin tức giá cả thị trường trong tuần qua

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Giá vàng

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Lãi suất ngân hàng

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 4.7 5.4 5.4 8.5 8.05 8.3 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 4.75 5.5 5.5 8.03 8.18 8.48 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 4.75 5.45 5.45 8.3 8.2 8.4 0 0 0
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 4.75 5.5 5.5 7.1 7.1 7.6 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 4.72 5.4 5.4 7.5 7.5 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá xăng dầu

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Giá cà phê

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,271Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600300
Lâm Đồng30,900300
Gia Lai31,300300
Đắk Nông31,300300
Hồ tiêu49,0000
Tỷ giá USD/VND23,1000
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
09/201191+16+1.36 %792411951157117568473
11/201209+15+1.26 %266312121176118934737
01/211225+13+1.07 %109812281194120712184
03/211243+13+1.06 %43312461213122511622
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
09/20100.3+2.15+2.19 %15951100.797.2598.15104428
12/20102.9+2+1.98 %9465103.25100.05100.965592
03/21105+1.9+1.84 %3473105.25102.25103.241018
05/21106.2+1.85+1.77 %1914106.5103.45104.121598
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá tiêu

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Giá nông sản - thực phẩm

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020

Giá xe máy

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020

Giá xe máy Honda

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020


Giá xe máy Yamaha

Cập nhật lúc 07:27:36 08/07/2020